pinnate leaf

pinnate leaf

The botanist examines a pinnate leaf in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: kép lông chim (pinnate leaf) một loại cấu trúc giống như chiếc lông , với các lá chét (leaflet) nhỏ hơn được sắp xếp đối xứng hoặc so le dọc theo hai bên của một cuống chính (rachis). Đặc điểm này phân biệt với đơn (simple leaf) các dạng kép khác như kép chân vịt (palmate leaf).

dụ sử dụng
  • (Cây hồng kép lông chim với năm đến bảy lá chét.)
  • (Trong lớp thực vật học, chúng tôi đã xem xét một kép lông chim từ cây tần .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pinnate leaf" trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các loài cây thuộc họ Đậu (Fabaceae) như cây keo, cây me, hoặc cây hoa giấy.

    • Many tropical trees have a pinnate leaf that helps them maximize sunlight absorption. (Nhiều cây nhiệt đới kép lông chim giúp chúng tối đa hóa việc hấp thụ ánh sáng mặt trời.)
  • Phân biệt với các dạng khác: kép lông chim có thể lông chim lẻ (imparipinnate) nếu một lá chétđầu cuống, hoặc lông chim chẵn (paripinnate) nếu không lá chét đầu.

    • The honey locust tree has a bipinnate leaf, which is a more complex form of pinnate leaf. (Cây châu chấu mật ong kép lông chim hai lần, một dạng phức tạp hơn của kép lông chim.)
Biến thể từ gần giống
  • kép lông chim lẻ (imparipinnate leaf): kép lông chim một lá chét đơnđầu cuống.
    • The walnut tree has an imparipinnate leaf. (Cây óc chó kép lông chim lẻ.)
  • kép lông chim chẵn (paripinnate leaf): kép lông chim không lá chét đầu, kết thúc bằng một cặp lá chét.
    • The tamarind tree has a paripinnate leaf. (Cây me kép lông chim chẵn.)
  • kép lông chim hai lần (bipinnate leaf): kép lông chim các lá chét lại được chia nhỏ hơn nữa.
    • The mimosa tree has a bipinnate leaf. (Cây trinh nữ kép lông chim hai lần.)
Từ đồng nghĩa
  • kép lông : Một cách gọi khác tương tự, nhấn mạnh hình dạng như lông .
  • kép dạng lông chim: Cụm từ mô tả đầy đủ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pinnate leaf" đây thuật ngữ thực vật học cố định. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả, bạn có thể dùng: - "to be arranged in a pinnate pattern": được sắp xếp theo kiểu lông chim. - The leaflets are arranged in a pinnate pattern along the stem. (Các lá chét được sắp xếp theo kiểu lông chim dọc theo cuống.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pinnate leaf" đây thuật ngữ chuyên ngành.